Chia sẻ yêu cầu để đội ngũ Quốc Huy đề xuất hướng phù hợp.


Lựa chọn hợp lý cho quy trình vát mép các ống có đường kính nhỏ ( max. OD: 4.5"). Có hai lựa chọn motor lựa chọn phù hợp cho nhu cầu sử dụng.
| Specifications | ||
| Working Range | 19.1mm I.D. - 114.3mm O.D. | |
| Blade Series | M-Series Blades | |
| Min. Width | 66.7mm | |
| Length | 387.4mm | |
| Cutterhead Speed | 98 rpm | 87 rpm |
| Working Weight | 9.8 kgs | 10.3 kgs |
| Shipping Weight | 24.9 kgs | 27.2 kgs |
| Shipping Dimensions | 610mm x 508mm x 152mm | 610mm x 508mm x 178mm |
| Motor | Pneumatic | Electric |
| 932 W | 900 W | |
| 6.2 bar | 120 V | |
| 1133 Lt/min | 50/60 Hz | |