Chia sẻ yêu cầu để đội ngũ Quốc Huy đề xuất hướng phù hợp.


Máy vát mép di động cho khả năng làm việc trên các ống có đường kính từ 3.75" (ID) đến 14" (OD).
| Specifications | |||
| Working Range | 95.3mm I.D. - 355.6mm O.D. | ||
| Blade Series | M-Series Blades | ||
| Min. Width | 323.9mm | ||
| Length | 660.4mm | ||
| Cutterhead Speed | 24 rpm | Gear Box Included | 1 - 22 rpm |
| Cutterhead Speed (gear box) | 12 rpm | 6.5 - 22.5 rpm | 1 - 11 rpm |
| Working Weight | 40.4 kgs | 41.3 kgs | 42.2 kgs |
| Shipping Weight | 90.7 kgs | 91.6 kgs | 92.5 kgs |
| Shipping Dimensions | 813mm x 381mm x 432mm | 813mm x 381mm x 432mm | 813mm x 381mm x 432mm |
| Motor | Pneumatic | Electric | Hydraulic |
| 2237 W | 1800 W | 3729 W | |
| 6.2 bar | 220 - 240 V | 103.4 bar | |
| 2690 Lt/min | 50/60 Hz | 30.5 - 45.4 Lt/min Hz | |



