
Hệ thống trường điện xoay chiều
Eddyfi - U41
Modernizing Subsea ACFM
Gọi (+84) 828 31 08 99 để được tư vấn.
Đặc Tính Kỹ Thuật
- Giải pháp ACFM dưới nước hiện đại: Thiết kế riêng cho kiểm tra vết nứt bề mặt dưới nước bằng công nghệ Alternating Current Field Measurement đã được công nhận.
- Hỗ trợ nhiều đầu dò cùng lúc: Có thể kết nối tới 3 đầu dò, giúp giảm thời gian thay probe khi triển khai dưới nước.
- Điện tử cải tiến: Tốc độ thu thập dữ liệu nhanh và độ phân giải cao hơn nhiều so với thế hệ trước.
- Chiều sâu hoạt động lên tới 300 m: Chuẩn IP68 cho phép hoạt động ổn định ở môi trường biển sâu.
- Phần mềm ASSIST: Hỗ trợ phân tích dữ liệu và báo cáo chi tiết trực quan (trong tài liệu đi kèm).
- Khả năng deploy linh hoạt: Có phiên bản dành cho diver hoặc ROV, phù hợp cả công tác kiểm tra kết cấu dưới nước phức tạp.
Ứng Dụng
- Phát hiện & kích thước vết nứt dưới nước: đặc biệt trong các mối hàn cấu trúc subsea.
- Inspections trên các cấu kiện ngoài khơi: như chân đế, caisson, spudcan, mối nối ống, bố trí cầu, khung giàn.
- Kiểm tra hàn ferritic hoặc austenitic khó tiếp cận dưới nước.
- Tăng năng suất kiểm tra so với phương pháp truyền thống (MPI).
Thông Số Kỹ Thuật
| Specification | |
| Connectors | 3 × SENSU2 UW |
| Max umbilical length | U41D/DA 450 m (1476 ft) |
| Array (rows mini) | U41DA: 4 × rows mini. U41D: no array |
| Communications | VDSL only (downhole) |
| Depth rating | 300 m (984 ft) |
| Topside unit type | Topside unit D |
| Bottle dimension with lifting cage | 156 × 156 × 430 mm |
| Bottle dimension without lifting cage | 156 × 156 × 292 mm |
| Bottle weight (in air) | 9.2 kg (20.3 lb) |
| Frequency | U41D: Single. U41DA: Dual |
| Operating temperature range | 0–45°C (32–113°F) |
| Probe cable length | 5 m (16 ft) |
| Power requirements | Topside: 110 V AC/400 mA. Bottle: 48 V DC/1 A |
