
Thiết bị trường điện xoay chiều
Eddyfi - Amigo 2
Có khả năng kiểm tra xuyên qua các lớp phủ dày, giảm chi phí loại bỏ và phủ lại lớp phủ.
Gọi (+84) 828 31 08 99 để được tư vấn.
Đặc Tính Kỹ Thuật
- Tiếp nối công nghệ ACFM đã được khẳng định: Amigo 2 kế thừa hơn 30 năm hiệu suất ACFM với độ tin cậy và dễ sử dụng vượt trội.
- Hoạt động hiệu quả qua lớp sơn, lớp phủ dày: Giảm nhu cầu loại bỏ bề mặt trong quá trình kiểm tra nứt.
- Hiệu suất cao & dữ liệu chất lượng: Thu nhận tín hiệu nhanh, độ phân giải cao giúp phát hiện vết nứt nhỏ.
- Thiết kế di động, bền bỉ: Vỏ IP65 chống nước và bụi, màn hình cảm ứng lớn, pin hot‑swap hoạt động lâu.
- Tương thích rộng rãi: Hỗ trợ đầu dò SENSU, SENSU 2, Amigo cũ, array và công nghệ 3BZ.
- Phần mềm Assist: Lập kế hoạch và báo cáo kiểm tra cấu trúc, dễ sử dụng và trực quan.
Ứng Dụng
- Inspections of surface‑breaking cracks on welds – kiểm tra vết nứt bề mặt trên mối hàn.
- Generic structural weld inspections – kiểm tra hàn cấu trúc chung.
- Fillet weld, lap joints and butt weld inspections – kiểm tra hàn góc, chồng chéo và mối hàn butt.
- High temperature inspections (up to 500 °C / 932 °F) – kiểm tra nhiệt độ cao.
- Thread inspection – kiểm tra ren bu lông.
- Underwater inspections down to 50 m – kiểm tra dưới nước.
- Galvanized steel weld inspection – kiểm tra mối hàn thép mạ kẽm.
Thông Số Kỹ Thuật
| Specification | |
| Dimensions (W × H × D) | 355 × 288 × 127 mm (14.0 × 11.3 × 5.0 in) |
| Instrument weight | 6.6 kg (14.5 lb) |
| Volume | 13 L (791 in³) |
| Power requirements | 100–240 VAC 50–60 Hz |
| Power supply | Direct VAC or onboard batteries |
| Batteries Type | Li-ion rechargeable DOT compliant |
| Typical battery life | 6–8 hours |
| Video output | HDMI |
| Display size | 26.4 cm (10.4 in) |
| Display features | Multi‑touch. Non‑reflective (AR coating). Anti‑fingerprint (oleophobic coating). 3 mm chemically strengthened glass cover. Optically bonded LCD and touchscreen. Passive backlight enhancement |
| Connectivity | Gigabit Ethernet. Wi‑Fi™. Bluetooth®. USB 2.0 (×3) |
| Storage | SSD 100 GB |
| Cooling | Sealed and fanless |
| Probe inputs | SENSU. SENSU 2. Amigo |
| Frequency | 5 kHz and 50 kHz |
| Data resolution | 16 bits |
