Chia sẻ yêu cầu để đội ngũ Quốc Huy đề xuất hướng phù hợp.


Dựa trên thành công của RTC, mẫu RTCt mới mang đến những cải tiến vượt trội, là đại diện cho bước tiến vượt bậc về...
Với thiết kế nhẹ, nhỏ gọn, RTCt-156 và RTCt-157 lý tưởng cho các ứng dụng ở phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường trong các ngành công nghiệp dược phẩm, năng lượng, hàng không vũ trụ và sản xuất.
| Tổng quan | |
| Dải nhiệt độ: | |
| RTCt-156: | -32 đến 155°C |
| RTCt-157: | -45 đến 155°C |
| Độ chính xác: | |
| Dùng sensor chuẩn bên ngoài: | ± 0.04°C |
| Dùng sensor chuẩn bên trong: | ± 0.1°C |
| Độ ổn định nhiệt: | max. ± 0.005oC |
| Thời gian ổn định nhiệt: | xấp xỉ 10 phút |
| Độ đồng nhất xuyên tâm: | 0.01° |
| Độ phân giải: | 1°, 0.1°, 0.01° hoặc 0.001° |
| Tốc độ tăng nhiệt: | |
| RTCt-156: | -32 đến 155°C 19 phút |
| RTCt-157: | -45 đến 155°C 15 phút |
| Tốc độ giảm nhiệt: | |
| RTCt-156: | 155 đến 23°C 12 phút |
| 23 đến -32°C 25 phút | |
| RTCt-157: | 155 đến 23°C 15 phút |
| 23 đến -45°C 42 phút | |
| Độ sâu giếng nhiệt: | 160 mm |
| Đầu vào cho sensor chuẩn STS (loại RTD 4 dây) và sensor bù nhiệt DLC (chỉ model B & C) | |
| Đầu vào cho sensor cần kiểm tra dạng RTD (2, 3 hoặc 4 dây) và TC (chỉ model B) | |
| Cấp nguồn cho transmitter: | 24 VDC ± 10% |
| Đầu vào transmitter (chỉ model B): | 0 đến 24 mA với độ chính xác ± 0.005%rdg + 0.01%FS |
| Giao tiếp PC: | Cổng USB 2.0 |
| Nguồn cung cấp: | 230V, 50Hz, max. 400W |
| Khối lượng: | 10.3 kg |