
Độ tròn/ Biên dạng, Độ nhám & Độ xoắn CNC tự động
Jenoptik - Formline F900
Hệ thống đo CNC tự động cao cấp cho Độ tròn/ Biên dạng (Form), Độ nhám và Độ xoắn với độ chính xác micromet trong một lần gá.
Đặc Tính Kỹ Thuật
- Hệ thống đo CNC fully automatic → loại bỏ ảnh hưởng người vận hành
- Đo form + position + roughness + twist trong 1 lần gá → tối ưu thời gian đo
- Bàn quay chính xác cao dùng ổ khí (air bearing) → độ cứng cao, độ chính xác ổn định
- Căn tâm & cân bằng tự động (centering & leveling) cực nhanh
- Đầu dò kép (double-tipped probe) → chuyển đổi đo form/roughness trong quá trình CNC
- Điều chỉnh lực đo & hướng quét tự động → đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn đo
- Module nghiêng & xoay tự động (tilt/rotation) → đo vị trí khó tiếp cận
- Khớp nối đầu dò từ tính → thay nhanh, chống va chạm
- Độ phân giải cao:
- Trục R/Z: 0.1 µm
- Trục C: 360,000 điểm/vòng
- Độ lặp lại cao đến ~0.3 µm
Khả Năng Đo
1. Đánh giá cấu trúc vi mô và Độ xoắn bề mặt (Twist / Lead Measurement)
Đây là tính năng phân tích cao cấp đặc biệt quan trọng trong công nghiệp sản xuất ô tô và động cơ, dùng để kiểm tra các cổ trục quay, cổ phớt chắn dầu (oil seal seats).
- Mục đích: Phát hiện các vết xước siêu nhỏ dạng xoắn ốc sinh ra trong quá trình mài/tiện. Các vết xoắn này có thể tạo ra "hiệu ứng bơm vi mô" (micro-pumping) đẩy dầu nhờn ra ngoài, gây rò rỉ động cơ.
- Phương pháp: Thiết bị thực hiện quét lưới 3D bề mặt trục (kết hợp chuyển động quay của bàn máy và di chuyển dọc của trục Z), sau đó dùng thuật toán phân tích trải phẳng bề mặt.
- Các thông số đo lường (Theo chuẩn MBN 31007-7):
- Số đường xoắn (DG), Độ sâu xoắn (DT).
- Góc xoắn (DY), Bước xoắn (DP).
- Lưu lượng bơm dầu lý thuyết / Tiết diện bơm (DF/DFu) và chiều dài tiếp xúc thực tế (Lu).
2. Đo Sai lệch hình học và Vị trí (Form & Position)
F900 đánh giá độ chính xác biên dạng và vị trí theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 1101 / DIN EN ISO 12181, bao gồm:
- Các thông số hình học: Độ tròn (Roundness), Độ trụ (Cylindricity), Độ thẳng (Straightness), Độ phẳng (Flatness), Độ côn (Taper).
- Các thông số vị trí & hệ trục: Độ đồng tâm/đồng trục (Concentricity/Coaxiality), Độ đảo hướng kính & mặt đầu (Runout / Total Runout), Độ vuông góc (Perpendicularity) và Độ song song (Parallelism).
3. Đo Độ nhám và Độ nhấp nhô bề mặt (Roughness & Waviness)
Khi được trang bị đầu đo nhám độ phân giải cao, hệ thống cho phép kiểm tra chi tiết cấu trúc bề mặt:
- Thông số độ nhám (Roughness): Đo chính xác các giá trị Ra, Rz, Rmax, Rt, Rq...
- Thông số nhấp nhô (Waviness): Phân tích sóng bề mặt chu kỳ dài Wa, Wz.
- Đường cong phụ tải (Abbot-Firestone): Tính toán các thông số Rk, Pk, Vk giúp đánh giá khả năng giữ dầu bôi trơn, độ chống mài mòn của các bề mặt chịu ma sát (xy lanh, piston).
4. Phân tích phổ Harmonic và Đo lường Kích thước
- Phân tích Fourier (Harmonic/FFT Analysis): Phân tích các dải sóng tần số (chatter marks) lặp lại trên đường tròn do rung động của máy gia công. Tính năng này thiết yếu cho ngành sản xuất vòng bi, bánh răng để kiểm soát và triệt tiêu tiếng ồn (Noise/Vibration) khi vận hành.
- Đo kích thước cơ bản: Khả năng đo lường chính xác Đường kính ngoài/trong (OD/ID) và khoảng cách theo trục Z (Distance/Height).
*** Điểm mạnh cốt lõi:
Điểm làm nên sức mạnh của F900 là khả năng đo tích hợp tất cả các thông số trên chỉ trong một lần gá đặt (One-setup measurement). Kết hợp với trục Z có hành trình dài, bàn quay chịu tải trọng lớn, và phần mềm phân tích tự động TURBO FORM / EVOVIS, F900 giúp tối ưu hóa tối đa thời gian kiểm định tại các phòng thí nghiệm QC và dưới xưởng sản xuất.
Ứng Dụng
- Automotive: trục, piston, ổ bi
- Hàng không vũ trụ
- Cơ khí chính xác
- Thiết bị y tế & năng lượng
