
Thiết bị siêu âm khuyết tật
Eddyfi - Sonyks
Sonyks™ là một bước tiến vượt bậc trong thiết bị sóng dẫn (guided wave).
Gọi (+84) 828 31 08 99 để được tư vấn.
Đặc Tính Kỹ Thuật
- Công nghệ GWT tiên tiến: Sonyks đại diện bước tiến lớn trong kiểm tra bằng sóng dẫn (Guided Wave Testing), tái định nghĩa chất lượng dữ liệu, đa dụng, dễ sử dụng và triển khai nhanh.
- Phân tích dữ liệu ngay tại hiện trường: Trang bị màn hình tích hợp cho phép xem, phân tích đầy đủ dữ liệu ngay trên thiết bị, không cần laptop.
- Tăng năng suất kiểm tra: Có thể giảm thời gian kiểm tra tại 1 vị trí điểm đến 33% và tăng hiệu quả kiểm tra tổng thể lên 50% nhờ SNR vượt trội và thu tất cả dữ liệu trong một lần quét.
- Tương thích với nhiều tooling: Hỗ trợ cả Piezo và Magneto tooling, tương thích với nhiều loại vòng đầu dò trên thị trường, tận dụng đầu dò bạn đã có.
- Thiết kế di động, bền bỉ: Nhẹ, dễ mang theo, màn hình cảm ứng 10.4 inch chất lượng cao, pin hot‑swap, và bộ bơm tích hợp cho quá trình làm việc thuận tiện.
Ứng Dụng
Sonyks được dùng rộng rãi trong nhiều tình huống kiểm tra ống dẫn nhờ khả năng kiểm soát sóng dài ngay từ một điểm test duy nhất:
- Pipeline corrosion inspection up to ~200 m từ một điểm đo duy nhất.
- Guided wave inspection on above‑ground and buried pipelines.
- Flange‑to‑flange pipe inspections.
- Effective for a wide range of pipe diameters (1.5 in to 72 in).
- Long‑range ultrasonic screening (LRUT) applications.
Thông Số Kỹ Thuật
| Specification | |
| Dimensions (W × H × D) | 355 × 288 × 127 mm (14.0 × 11.3 × 5.0 in) |
| Weight (with 1 × battery) | 7.2 kg (15.9 lb) |
| Power Requirements | 100–240 VAC. 50–60 Hz |
| Power Supply | Direct VAC or onboard batteries |
| Battery Type | 10.8 V Li‑ion. rechargeable. DOT compliant. Hot‑swappable |
| Battery Typical Life | 6–8 hours |
| Video Output | HDMI |
| Number of Channels Transmit | 40 |
| Transmitter Frequency Range | 5–260 kHz |
| Standard Output Voltage | 200 V peak‑to‑peak |
| Number of Channels Receive | 40 |
| Receiving Gain Range | Up to 100 dB |
| Maximum Sample Range | 365 m: longitudinal pulse‑echo or 200 m: torsional pulse‑echo |
| Maximum Number of Averages | 128 |
| Focusing Options | C‑scan imaging. Time delay focusing |
| Display | 26.4 cm (10.4 in). Non‑reflective (AR coating). Anti‑fingerprint (oleophobic coating). 3 mm strengthened glass. Optically bonded LCD and touchscreen. Passive backlight enhancement |
| Software Options | Sonyks GO (Instrument). Sonyks PRO (Optional Laptop Control) |
| Laptop Connectivity | Optional connection through Wi‑Fi or Gigabit Ethernet |
| Storage | 200 GB SSD |
| Cooling | Sealed and internal fan |
| Onboard Pump | 60 PSI maximum pressure |
| Onboard Collar Pressure Monitoring | Yes |
| GPS | Accurate positioning to 2.5 m (8.2 ft) |
| Instrument Transduction Compatibility | Magnetostrictive. Piezo transducer compatibility |
| Supported Rings | Sonyks Piezo and Magneto tools. Teletest and other commercial PZT rings |
| Piezo Tooling – Transduction Method | Piezoelectric transducers (PZT) |
| Piezo Tooling – Frequency Range | 20–80 kHz broadband collection |
| Piezo Tooling – Pipe Size Range | 15.2–91.4 cm (6–36 in) single collar. 66–182.9 cm (26–72 in) dual collar |
| Piezo Tooling – Sensors | Automatic collar recognition. pipe size. orientation. angular position |
| Piezo Tooling – Max Surface Temperature | 120˚C (248˚F) |
| Magneto Tooling – Transduction Method | Segmented Magnetostrictive Sensors (SMS) |
| Magneto Tooling – Frequency Range | 32 kHz – Test range 22–42 kHz. 64 kHz – Test range 54–74 kHz. 128 kHz – Test range 118–138 kHz |
| Magneto Tooling – Pipe Size Range | 3.8. 5.1. 7.6 and 10.2 cm (1.5. 2. 3. and 4 in) |
| Magneto Tooling – Max Surface Temperature | 80˚C (176˚F). 120˚C (248˚F) short term |
| Teletest Tooling – Transduction Method | Piezoelectric transducer |
| Teletest Tooling – Pipe Size | 15.2–61 cm (6–24 in) single collar. 66–132.1 cm (26–52 in) dual collar. 137.2–198.1 cm (54–78 in) treble collar |
| Teletest Tooling – Frequency Range | 20–80 kHz depending on spacing and wave mode |
| Teletest Tooling – Max Surface Temperature | Standard 120˚C (248˚F). High Temperature (HT) 240˚C (464˚F) |
| Wavemode Compatibility | Multimode 3 ring torsional – 30 mm (1.2 in). 3 ring torsional – 45 mm (1.8 in) |
