Eddyfi - LYFT

Thiết bị dòng xoáy xung

Eddyfi - LYFT

Lyft® có thể quét xuyên qua lớp cách nhiệt dày, cũng như lớp vỏ bảo vệ bằng nhôm, thép không gỉ và thép mạ kẽm.

Đặc Tính Kỹ Thuật

  • Giải pháp kiểm tra CUI hiệu suất cao: Thiết kế dành riêng cho kiểm tra Corrosion Under Insulation (CUI), cải thiện năng suất kiểm tra và giảm thời gian lắp đặt/giải trình. 
  • Quét qua lớp cách nhiệt dày và áo bảo vệ: Có thể scan xuyên qua lớp cách nhiệt dày, nhôm, thép không gỉ và thép mạ kẽm mà không cần bóc lớp cách. 
  • SmartPULSE™ tự động tối ưu: Tự động thiết lập tham số PEC bao gồm gain, thời gian, bộ lọc … giúp đo độ dày thành nhanh và lặp lại cao. 
  • Hình ảnh C‑scan thời gian thực: Hỗ trợ cả chế độ grid‑mapping và dynamic, giúp quan sát bản đồ kiểm tra ngay lập tức. 
  • Dễ sử dụng, không phụ thuộc operator: Tối ưu dữ liệu và đo lường độ dày thành ngay cả khi có liftoff, overlaps hoặc bề mặt gồ ghề. 
  • Thiết kế bền chắc, di động: Vỏ IP65 chịu nước bụi, màn hình cảm ứng 10.4" chịu va đập, pin nóng‑swap và cổng kết nối linh hoạt.

Ứng Dụng

  • Corrosion Under Insulation (CUI): Kiểm tra ăn mòn bên dưới lớp cách nhiệt mà không cần tháo lớp cách nhiệt.
  • Pipelines & Pressure Vessels: Kiểm tra ống, bình áp lực, bồn chứa trong các nhà máy dầu khí, hóa chất, năng lượng.
  • Cladded or Coated Surfaces: Phát hiện ăn mòn hoặc mỏng thành trên bề mặt được bảo vệ bằng thép mạ, nhôm, hoặc lớp phủ khác.
  • Hard-to-reach Areas: Kiểm tra các khu vực khó tiếp cận, tường dày hoặc bề mặt gồ ghề.
  • Rapid Mapping: Lập bản đồ C‑scan nhanh để xác định vị trí điểm yếu và vùng cần bảo dưỡng.

Thông Số Kỹ Thuật

Specification
Dimensions (W × H × D)355 × 288 × 127 mm (14.0 × 11.3 × 5.0 in)
Weight (With batteries)6.6 kg (14.5 lb)
Power requirements100–240 VAC. 50–60 Hz
Power supplyDirect VAC or onboard batteries
Batteries TypeLi-ion. rechargeable. DOT compliant
Typical battery life6–8 hours
Video outputHDMI
Number of channels7 (GDA)
Display size26.4 cm (10.4 in)
Display featuresMulti-touch. Non-reflective (AR coating). Anti-fingerprint (oleophobic coating). 3 mm strengthened glass. Optically bonded LCD and touchscreen. Passive backlight enhancement
ConnectivityGigabit Ethernet. Wi‑Fi™. Bluetooth®. 3 × USB 2.0
Dynamic data acquisitionUp to 15 points/s
Dynamic scan speedUp to 75 mm/s (3 in/s)
Grid mapping scan speedInstant. less than 1 second (typical)
SmartPULSE featuresAutomatic PEC pulser-receiver parameters configuration. Full thickness sensitivity (OD and ID defects). Reliable measurements with liftoff variations. Weather jacket overlaps. Straps. Corrosion scabs. 1-point calibration and auto-normalization
Probes featuresRemote control keypad. Lyft 27-pin Fischer connector. Heavy-duty 5 m cable
Nominal wall thicknessUp to 102 mm (4 in)
Insulation (liftoff) optionsPECA-6CH-MED 0–102 mm. PEC-152G2 0–305 mm. PEC-089-G2 0–203 mm. PEC-025-G2 0–76 mm
Smallest detectable defect volume15% of footprint volume
Minimum measurable remaining wall thickness15% from nominal
Weather jackets stainless steelup to 1.5 mm (0.06 in)
Weather jackets aluminiumup to 1 mm (0.04 in)
Weather jackets galvanized steelup to 1 mm (0.04 in)
Pipe diametersDown to 25 mm (1 in)
Test temperature (Carbon steel)-150–500°C (-238–932°F)
Max weather jacket temp direct contact70°C (158°F)
Max weather jacket temp with probe shoe120°C (248°F)
Environmental IP ratingDesigned for IP65
Operating temperature0–40°C (32–104°F)
Operating humidity95% non-condensing
ComplianceASME. EN 61010-1. CE. WEEE. FCC Part 15B. ICES-003. AS/NZS CISPR 22. RoHS

Bạn quan tâm đến sản phẩm?
Cần báo giá sản phẩm hoặc thiết bị?

Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận được sự tư vấn miễn phí và chuyên nghiệp