Chia sẻ yêu cầu để đội ngũ Quốc Huy đề xuất hướng phù hợp.


Đơn giản, tăng/ giảm nhiệt nhanh, khối lượng nhẹ và phạm vi làm việc rộng là những tính năng cơ bản mà dòng MTC mang đến cho các ứng dụng trên tàu biển
| Overview | |
| Mains specifications | Voltage MTC-650 A.115V(90-127) / 230V(180-254) |
| Frequency, non US deliveries................50 Hz ±5, 60 Hz ±5 | |
| Frequency, US deliveries........................................60 Hz ±5 | |
| Power consumption (max.) MTC-650 A...... 1150 VA | |
| Temperature range | MTC-650 A..................................28 to 650°C |
| Resolution (user-selectable) | Selectable .............................................................................1° or 0.1°C |
| Stability | MTC- 650 A.....................................±0.1°C |
| Time to stability (approximate) | MTC-650 A..................................................... 8 min. |
| Accuracy | MTC-650 A................................................... ±0.9°C / ±1.6°F |
| Immersion depth | MTC- 650A....................................... 115 mm |
| Heating time | MTC-650 A 23 to 650°C....... 18 minutes |
| Cooling time | MTC-650 A 650 to 100°C ...39 minutes |
| MTC-650 A 100 to 50°C ...18 minutes | |
| Switch input (dry contact) | Test voltage ..............................................Maximum 5 VDC |
| Test current ..............................................Maximum 2.5 mA | |